Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gland disease


noun
a disorder of the glands of the body
Syn:
glandular disease, glandular disorder, adenosis
Hypernyms:
disorder, upset
Hyponyms:
hyperparathyroidism, hypoparathyroidism, hyperpituitarism, Addison's disease, Addison's syndrome,
hypoadrenalism, hypoadrenocorticism, adenopathy, aldosteronism, hyperaldosteronism, Cushing's disease,
hyperadrenalism, Cushing's syndrome, hyperadrenocorticism, hyperthyroidism, thyrotoxicosis, hypothyroidism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.